pass out

/ˈpæs/
Động từ
  1. (nội động) Ngất xỉu; trở nên bất tỉnh.
    (intransitive) To faint; to become unconscious.
    I pass out at the sight of blood.
    Tôi bất tỉnh khi nhìn thấy máu.
  2. (từ lóng) Ngủ thiếp đi bất chấp hành động cố ý, do uống rượu hoặc các loại ma túy khác hoặc một dạng kiệt sức sinh lý khác.
    (slang) To fall asleep irrespective of wilful action, as a result of the consumption of alcohol or other drugs or another form of physiological exhaustion.
  3. (Động) Phân phối.
    (transitive) To distribute.
    Near-synonyms: hand out, give out
    Từ gần đồng nghĩa: đưa ra, đưa ra
    Từ đồng nghĩa:hand outgive out
  4. (của binh lính, cảnh sát, lính cứu hỏa, v.v.) Tốt nghiệp, thường được đánh dấu bằng một buổi lễ khi kết thúc khóa huấn luyện.
    (of soldiers, police, fire-fighters, etc.) To graduate, usually marked by a ceremony at the end of training.
🎬 Nghe “pass out” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish